Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "lăn bánh" (1)

lăn bánh
Tiếng Anh Cụm từto taxi (on runway)
Từ vựng của tôi
Phi cơ Airbus A330 của hãng hàng không đang lăn bánh ra đường băng.
The airline's Airbus A330 aircraft was taxiing towards the runway.

swap_horiz Từ liên quan "lăn bánh" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "lăn bánh" (1)

Phi cơ Airbus A330 của hãng hàng không đang lăn bánh ra đường băng.
The airline's Airbus A330 aircraft was taxiing towards the runway.